ถ้วย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tûaiRTGS thuai
/tʰua̯j˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ถ้วยtûaithanh xuốngphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
ถ้วย nghĩa là chén, ly, bát, tô.
Nghĩa của ถ้วย
Danh từ
- Chén, ly, tách, cốc.
- Bát, tô, đọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cup; bowl; trophy cup
- Lượng từ Classifier for the quantity of acup or a bowl: cupful, bowlful
Câu hỏi thường gặp
ถ้วย nghĩa là gì?
ถ้วย (danh từ) nghĩa là chén, ly, bát, tô.
ถ้วย đọc thế nào?
ถ้วย đọc là tûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuai; 1 âm tiết: tûai (thanh xuống).