TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถ่ายทอด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tàai-tɔ̂ɔtRTGS thai-thot /tʰaːj˨˩.tʰɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถ่ายtàaithanh thấpphụ âm caoทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถ่ายทอด (thêm การ/ความ phía trước)

ถ่ายทอด nghĩa là phát thanh, phát sóng.

Nghĩa của ถ่ายทอด

Động từ

  1. Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to convey; to communicate; to impart; to transmit; to broadcast; to pass on

Câu hỏi thường gặp

ถ่ายทอด nghĩa là gì?

ถ่ายทอด (động từ) nghĩa là phát thanh, phát sóng.

ถ่ายทอด đọc thế nào?

ถ่ายทอด đọc là tàai-tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-thot; 2 âm tiết: tàai (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.