ถ่าน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tàanRTGS than
/tʰaːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถ่านtàanthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถ่าน nghĩa là than gỗ, than củi.
Nghĩa của ถ่าน
Danh từ
- Than gỗ, than củi.
Từ ghép có ถ่าน
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charcoal, cinder; dry battery
Câu hỏi thường gặp
ถ่าน nghĩa là gì?
ถ่าน (danh từ) nghĩa là than gỗ, than củi.
ถ่าน đọc thế nào?
ถ่าน đọc là tàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS than; 1 âm tiết: tàan (thanh thấp).