ต้ม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtômRTGS tom
/tom˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ต้มdtômthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การต้ม (thêm การ/ความ phía trước)
ต้ม nghĩa là đun, đun sôi, luộc.
Nghĩa của ต้ม
Động từ
- Đun, đun sôi.
- Luộc.
Từ ghép có ต้ม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil; to trick; to deceive; to sham (usually used in passive voice)
Câu hỏi thường gặp
ต้ม nghĩa là gì?
ต้ม (động từ) nghĩa là đun, đun sôi, luộc.
ต้ม đọc thế nào?
ต้ม đọc là dtôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom; 1 âm tiết: dtôm (thanh xuống).