ต้นฝ้าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต้นฝ้าย nghĩa là bông.
Nghĩa của ต้นฝ้าย
Danh từ
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton (plant)
Câu hỏi thường gặp
ต้นฝ้าย nghĩa là gì?
ต้นฝ้าย (danh từ) nghĩa là bông.
ต้นฝ้าย đọc thế nào?
ต้นฝ้าย đọc là dtôn-fâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-fai; 2 âm tiết: dtôn (thanh xuống), fâai (thanh xuống).