ตูบ
dtùupRTGS tup
/tuːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตูบdtùupthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: หลัง
ตูบ nghĩa là chòi.
Nghĩa của ตูบ
Danh từ
- Chòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to droop; to drop; to hang down.
- Danh từ dog with droopy ears.; pet name for such dog.
- Danh từ hut; cottage.
Câu hỏi thường gặp
ตูบ nghĩa là gì?
ตูบ (danh từ) nghĩa là chòi.
ตูบ đọc thế nào?
ตูบ đọc là dtùup (phiên âm có dấu thanh), RTGS tup; 1 âm tiết: dtùup (thanh thấp).