ตุล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตุล nghĩa là thiên bình, cân xứng.
Nghĩa của ตุล
Danh từ riêng
- Thiên Bình, Cân Xứng, Thiên Xứng.
Từ ghép có ตุล
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighing scales
- Danh từ riêng (ราศี~) Libra
Câu hỏi thường gặp
ตุล nghĩa là gì?
ตุล (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.
ตุล đọc thế nào?
ตุล đọc là dtun (phiên âm có dấu thanh), RTGS tun; 1 âm tiết: dtun (thanh trung).