ตำรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตำรา nghĩa là sách giáo khoa, sách chuyên môn.
Nghĩa của ตำรา
Danh từ
- Sách giáo khoa, sách chuyên môn; công thức (nấu ăn). (biên soạn)
Từ ghép có ตำรา
- ตำราเรียน — Sách giáo khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~) edict; decree; command; ordinance.; standard work for a particular branch of study or knowledge, as ตำราเรียน (dtam-raa-riian, “textbook”), ตำราอาหาร (dtam-raa-aa-hǎan, “cookbook”), etc.
- Danh từ riêng (กรม~) a government department in กระทรวงศึกษาธิการ (grà-suuang-sʉ̀k-sǎa-tí-gaan, “Ministry of Education”), established in 1919, responsible for producing, publishing, and censoring schoolbooks, as well as organising public libraries.
Câu hỏi thường gặp
ตำรา nghĩa là gì?
ตำรา (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa, sách chuyên môn.
ตำรา đọc thế nào?
ตำรา đọc là dtam-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-ra; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), raa (thanh trung).