ตำหนิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตำหนิ nghĩa là trách, chê trách.
Nghĩa của ตำหนิ
Động từ
- Trách, chê trách. (biên soạn)
Danh từ
- Vết, tì vết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to criticize.
- Danh từ scar; identifiable mark.; flaw; blemish; taint.
Câu hỏi thường gặp
ตำหนิ nghĩa là gì?
ตำหนิ (động từ, danh từ) nghĩa là trách, chê trách.
ตำหนิ đọc thế nào?
ตำหนิ đọc là dtam-nì (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-ni; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), nì (thanh thấp).