ตำราเรียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตำราเรียน nghĩa là sách giáo khoa.
Nghĩa của ตำราเรียน
Danh từ
- Sách giáo khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ textbook
Câu hỏi thường gặp
ตำราเรียน nghĩa là gì?
ตำราเรียน (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.
ตำราเรียน đọc thế nào?
ตำราเรียน đọc là dtam-raa-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-ra-rian; 3 âm tiết: dtam (thanh trung), raa (thanh trung), riian (thanh trung).