TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตากล้อง

dtaa-glɔ̂ngRTGS ta-klong /taː˧.klɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตาdtaathanh trungphụ âm trungกฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตากล้อง nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.

Nghĩa của ตากล้อง

Danh từ

  1. Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.
  2. Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình, người quay phim, người ghi hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตากล้อง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer; cameraman

Câu hỏi thường gặp

ตากล้อง nghĩa là gì?

ตากล้อง (danh từ) nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.

ตากล้อง đọc thế nào?

ตากล้อง đọc là dtaa-glɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-klong; 2 âm tiết: dtaa (thanh trung), glɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.