TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวรับรู้

dtuua-ráp-rúuRTGS tua-rap-ru /tua̯˧.rap̚˦˥.ruː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấpรู้rúuthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวรับรู้ nghĩa là cảm biến.

Nghĩa của ตัวรับรู้

Danh từ

  1. Cảm biến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตัวรับรู้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensor

Câu hỏi thường gặp

ตัวรับรู้ nghĩa là gì?

ตัวรับรู้ (danh từ) nghĩa là cảm biến.

ตัวรับรู้ đọc thế nào?

ตัวรับรู้ đọc là dtuua-ráp-rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-rap-ru; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), ráp (thanh cao), rúu (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.