ตัวรับรู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวรับรู้ nghĩa là cảm biến.
Nghĩa của ตัวรับรู้
Danh từ
- Cảm biến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตัวรับรู้
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sensor
Câu hỏi thường gặp
ตัวรับรู้ nghĩa là gì?
ตัวรับรู้ (danh từ) nghĩa là cảm biến.
ตัวรับรู้ đọc thế nào?
ตัวรับรู้ đọc là dtuua-ráp-rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-rap-ru; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), ráp (thanh cao), rúu (thanh cao).