TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวละคร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtuua-lá-kɔɔnRTGS tua-la-khon /tua̯˧.la˦˥.kʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ตัวละคร nghĩa là nhân vật.

Nghĩa của ตัวละคร

Danh từ

  1. Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ character (in a play or other work, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ตัวละคร nghĩa là gì?

ตัวละคร (danh từ) nghĩa là nhân vật.

ตัวละคร đọc thế nào?

ตัวละคร đọc là dtuua-lá-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-la-khon; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), lá (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.