ตัวละคร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวละคร nghĩa là nhân vật.
Nghĩa của ตัวละคร
Danh từ
- Nhân vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character (in a play or other work, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ตัวละคร nghĩa là gì?
ตัวละคร (danh từ) nghĩa là nhân vật.
ตัวละคร đọc thế nào?
ตัวละคร đọc là dtuua-lá-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-la-khon; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), lá (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).