ทางตัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทางตัน nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
Nghĩa của ทางตัน
Danh từ
- Ngõ cụt, đường cụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street, lane, etc., closed at one end; dead end; position or situation in which progress is impossible.
Câu hỏi thường gặp
ทางตัน nghĩa là gì?
ทางตัน (danh từ) nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
ทางตัน đọc thế nào?
ทางตัน đọc là taang-dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-tan; 2 âm tiết: taang (thanh trung), dtan (thanh trung).