TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประจิม

bprà-jimRTGS pra-chim /pra˨˩.t͡ɕim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungจิมjimthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประจิม nghĩa là hướng tây, tây, phía tây.

Nghĩa của ประจิม

Danh từ

  1. Hướng tây.
  2. Tây, phía tây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประจิม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ west.

Câu hỏi thường gặp

ประจิม nghĩa là gì?

ประจิม (danh từ) nghĩa là hướng tây, tây, phía tây.

ประจิม đọc thế nào?

ประจิม đọc là bprà-jim (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chim; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), jim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.