TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอร์ปิโด

dtɔɔ-bpì-dooRTGS to-pi-do /tɔː˧.pi˨˩.doː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอdtɔɔthanh trungphụ âm trungปิbpìthanh thấpphụ âm trungโดdoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

ตอร์ปิโด nghĩa là ngư lôi.

Nghĩa của ตอร์ปิโด

Danh từ

  1. Ngư lôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torpedo

Câu hỏi thường gặp

ตอร์ปิโด nghĩa là gì?

ตอร์ปิโด (danh từ) nghĩa là ngư lôi.

ตอร์ปิโด đọc thế nào?

ตอร์ปิโด đọc là dtɔɔ-bpì-doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-pi-do; 3 âm tiết: dtɔɔ (thanh trung), bpì (thanh thấp), doo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.