TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำตอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kam-dtɔ̀ɔpRTGS kham-top /kʰam˧.tɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpตอบdtɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำตอบ nghĩa là trả lời, câu trả lời.

Nghĩa của คำตอบ

Danh từ

  1. Trả lời, câu trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ answer, reply, response, retort

Câu hỏi thường gặp

คำตอบ nghĩa là gì?

คำตอบ (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.

คำตอบ đọc thế nào?

คำตอบ đọc là kam-dtɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-top; 2 âm tiết: kam (thanh trung), dtɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.