คำตอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คำตอบ nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của คำตอบ
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ answer, reply, response, retort
Câu hỏi thường gặp
คำตอบ nghĩa là gì?
คำตอบ (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
คำตอบ đọc thế nào?
คำตอบ đọc là kam-dtɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-top; 2 âm tiết: kam (thanh trung), dtɔ̀ɔp (thanh thấp).