TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลิ่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtà-lìngRTGS ta-ling /ta˨˩.liŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลิ่งlìngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตลิ่ง nghĩa là bờ.

Nghĩa của ตลิ่ง

Danh từ

  1. Bờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตลิ่ง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank (of a river or a canal)

Câu hỏi thường gặp

ตลิ่ง nghĩa là gì?

ตลิ่ง (danh từ) nghĩa là bờ.

ตลิ่ง đọc thế nào?

ตลิ่ง đọc là dtà-lìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-ling; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), lìng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.