TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtà-lòkRTGS ta-lok /ta˨˩.lok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลกlòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตลก, ความตลก (thêm การ/ความ phía trước)

ตลก nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.

Nghĩa của ตลก

Tính từ

  1. Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Từ ghép có ตลก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to joke
  • Tính từ funny

Câu hỏi thường gặp

ตลก nghĩa là gì?

ตลก (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.

ตลก đọc thế nào?

ตลก đọc là dtà-lòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lok; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), lòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.