TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรุษจีน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtrùt-jiinRTGS trut-chin /trut̚˨˩.t͡ɕiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรุดdtrùtthanh thấpphụ âm trungจีนjiinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรุษจีน nghĩa là tết nguyên đán, tết, tết âm lịch.

Nghĩa của ตรุษจีน

Danh từ riêng

  1. Tết Nguyên Đán.
  2. Tết, Tết Âm lịch, tết ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Chinese New Year

Câu hỏi thường gặp

ตรุษจีน nghĩa là gì?

ตรุษจีน (danh từ riêng) nghĩa là tết nguyên đán, tết, tết âm lịch.

ตรุษจีน đọc thế nào?

ตรุษจีน đọc là dtrùt-jiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS trut-chin; 2 âm tiết: dtrùt (thanh thấp), jiin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.