TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวตลก

dtuua-dtà-lòkRTGS tua-ta-lok /tua̯˧.ta˨˩.lok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลกlòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวตลก nghĩa là hề.

Nghĩa của ตัวตลก

Danh từ

  1. Hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown; joker (performance artist).

Câu hỏi thường gặp

ตัวตลก nghĩa là gì?

ตัวตลก (danh từ) nghĩa là hề.

ตัวตลก đọc thế nào?

ตัวตลก đọc là dtuua-dtà-lòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-ta-lok; 3 âm tiết: dtuua (thanh trung), dtà (thanh thấp), lòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.