TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตราประทับ

dtraa-bprà-tápRTGS tra-pra-thap /traː˧.pra˨˩.tʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺราdtraathanh trungphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ตราประทับ nghĩa là con dấu, tem, ấn, triện.

Nghĩa của ตราประทับ

Danh từ

  1. Con dấu, tem.
  2. Ấn, triện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal, stamp

Câu hỏi thường gặp

ตราประทับ nghĩa là gì?

ตราประทับ (danh từ) nghĩa là con dấu, tem, ấn, triện.

ตราประทับ đọc thế nào?

ตราประทับ đọc là dtraa-bprà-táp (phiên âm có dấu thanh), RTGS tra-pra-thap; 3 âm tiết: dtraa (thanh trung), bprà (thanh thấp), táp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.