TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้อย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dɔ̂iRTGS doi /dɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด็้อยdɔ̂ithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความด้อย (thêm การ/ความ phía trước)

ด้อย nghĩa là kém, thua kém.

Nghĩa của ด้อย

Tính từ

  1. Kém, thua kém. (biên soạn)

Từ ghép có ด้อย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inferior; poorer; lower; low-grade

Câu hỏi thường gặp

ด้อย nghĩa là gì?

ด้อย (tính từ) nghĩa là kém, thua kém.

ด้อย đọc thế nào?

ด้อย đọc là dɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi; 1 âm tiết: dɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.