ด้อย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dɔ̂iRTGS doi
/dɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ด็้อยdɔ̂ithanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความด้อย (thêm การ/ความ phía trước)
ด้อย nghĩa là kém, thua kém.
Nghĩa của ด้อย
Tính từ
- Kém, thua kém. (biên soạn)
Từ ghép có ด้อย
- ปมด้อย — Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inferior; poorer; lower; low-grade
Câu hỏi thường gặp
ด้อย nghĩa là gì?
ด้อย (tính từ) nghĩa là kém, thua kém.
ด้อย đọc thế nào?
ด้อย đọc là dɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi; 1 âm tiết: dɔ̂i (thanh xuống).