ด่วน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dùuanRTGS duan
/dua̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ด่วนdùuanthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความด่วน (thêm การ/ความ phía trước)
ด่วน nghĩa là gấp, khẩn.
Nghĩa của ด่วน
Tính từ
- Gấp, khẩn, nhanh (ไปรษณีย์ด่วน: chuyển phát nhanh). (biên soạn)
Từ ghép có ด่วน
- เร่งด่วน — Khẩn cấp, cấp bách.
- อาหารจานด่วน — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urgent; pressing.; breaking.; speedy; rapid; express.; hasty; rash.
- Phó từ urgently; fast; quickly.
Câu hỏi thường gặp
ด่วน nghĩa là gì?
ด่วน (tính từ) nghĩa là gấp, khẩn.
ด่วน đọc thế nào?
ด่วน đọc là dùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS duan; 1 âm tiết: dùuan (thanh thấp).