ดูแล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดูแล nghĩa là chăm sóc, trông nom.
Nghĩa của ดูแล
Động từ
- Chăm sóc, trông nom, coi sóc; giám sát. (biên soạn)
Từ ghép có ดูแล
- ผู้ดูแล — Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look after; to take care of; to tend to; to supervise.
Câu hỏi thường gặp
ดูแล nghĩa là gì?
ดูแล (động từ) nghĩa là chăm sóc, trông nom.
ดูแล đọc thế nào?
ดูแล đọc là duu-lɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS du-lae; 2 âm tiết: duu (thanh trung), lɛɛ (thanh trung).