TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เร่งด่วน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rêeng-dùuanRTGS reng-duan /reːŋ˥˩.dua̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เร่งrêengthanh xuốngphụ âm thấpด่วนdùuanthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเร่งด่วน (thêm การ/ความ phía trước)

เร่งด่วน nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.

Nghĩa của เร่งด่วน

Tính từ

  1. Khẩn cấp, cấp bách. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ urgent
  • Danh từ emergency

Câu hỏi thường gặp

เร่งด่วน nghĩa là gì?

เร่งด่วน (tính từ) nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.

เร่งด่วน đọc thế nào?

เร่งด่วน đọc là rêeng-dùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS reng-duan; 2 âm tiết: rêeng (thanh xuống), dùuan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.