เร่งด่วน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เร่งด่วน nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.
Nghĩa của เร่งด่วน
Tính từ
- Khẩn cấp, cấp bách. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urgent
- Danh từ emergency
Câu hỏi thường gặp
เร่งด่วน nghĩa là gì?
เร่งด่วน (tính từ) nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.
เร่งด่วน đọc thế nào?
เร่งด่วน đọc là rêeng-dùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS reng-duan; 2 âm tiết: rêeng (thanh xuống), dùuan (thanh thấp).