ดิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิ่ง nghĩa là lao thẳng xuống, rơi thẳng.
Nghĩa của ดิ่ง
Động từ
- Lao thẳng xuống, rơi thẳng. (biên soạn)
Từ ghép có ดิ่ง
- กระดิ่ง — Chuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go down; to plummet
- Phó từ perpendicularly; vertically; straight
Câu hỏi thường gặp
ดิ่ง nghĩa là gì?
ดิ่ง (động từ) nghĩa là lao thẳng xuống, rơi thẳng.
ดิ่ง đọc thế nào?
ดิ่ง đọc là dìng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ding; 1 âm tiết: dìng (thanh thấp).