ดิ้น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dînRTGS din
/din˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ดิ้นdînthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การดิ้น, ความดิ้น (thêm การ/ความ phía trước)
ดิ้น nghĩa là giãy, quằn quại.
Nghĩa của ดิ้น
Động từ
- Giãy, quằn quại, vùng vẫy. (biên soạn)
Từ ghép có ดิ้น
- ดิ้นรน — Vùng vẫy, vật lộn, chật vật (để sống, để thoát).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to squirm; to wriggle; to writhe.; to express annoyance or vexation.; to dance, especially to dance music.; to escape, as from an arrest, criminal charge, criminal penalty, etc.
- Tính từ flexible; inconclusive; unfixed; unsettled.
- Danh từ lace: ornamental thread of copper, gold, silver, etc, used to decorate needlework, uniforms, etc.
Câu hỏi thường gặp
ดิ้น nghĩa là gì?
ดิ้น (động từ) nghĩa là giãy, quằn quại.
ดิ้น đọc thế nào?
ดิ้น đọc là dîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS din; 1 âm tiết: dîn (thanh xuống).