TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาแล็กซี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaa-lɛ́k-sîiRTGS ka-laek-si /kaː˧.lɛk̚˦˥.siː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungแล็กlɛ́kthanh caophụ âm thấpซี่sîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาแล็กซี nghĩa là thiên hà.

Nghĩa của กาแล็กซี

Danh từ

  1. Thiên hà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กาแล็กซี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galaxy

Câu hỏi thường gặp

กาแล็กซี nghĩa là gì?

กาแล็กซี (danh từ) nghĩa là thiên hà.

กาแล็กซี đọc thế nào?

กาแล็กซี đọc là gaa-lɛ́k-sîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-laek-si; 3 âm tiết: gaa (thanh trung), lɛ́k (thanh cao), sîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.