ซ้าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซ้าย nghĩa là bên trái.
Nghĩa của ซ้าย
Danh từ
- Bên trái. (biên soạn)
Từ ghép có ซ้าย
- ฝ่ายซ้าย — Tả phái, cánh tả.
Câu ví dụ với ซ้าย
- เลี้ยวซ้าย Rẽ trái đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left side (opposite of right).
Câu hỏi thường gặp
ซ้าย nghĩa là gì?
ซ้าย (danh từ) nghĩa là bên trái.
ซ้าย đọc thế nào?
ซ้าย đọc là sáai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sáai (thanh cao).