TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซ้ำ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sámRTGS sam /sam˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ้ำsámthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซ้ำ nghĩa là lại, lặp lại.

Nghĩa của ซ้ำ

Phó từ

  1. Lại, lặp lại; lại còn. (biên soạn)

Câu ví dụ với ซ้ำ

  • ช่วยพูดซ้ำในสิ่งที่คุณพึ่งพูดได้ไหม Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ repeatedly; again
  • Tính từ repeated; duplicated
  • Động từ to repeat

Câu hỏi thường gặp

ซ้ำ nghĩa là gì?

ซ้ำ (phó từ) nghĩa là lại, lặp lại.

ซ้ำ đọc thế nào?

ซ้ำ đọc là sám (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam; 1 âm tiết: sám (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.