ซ้อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔ́ɔmRTGS som
/sɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ซ้อมsɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซ้อม (thêm การ/ความ phía trước)
ซ้อม nghĩa là tập, tập dượt.
Nghĩa của ซ้อม
Động từ
- Tập, tập dượt, diễn tập; (khẩu ngữ) đánh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pound (brown rice in order to husk it).; to subject to physical violence: to assault, to beat, etc.; to torture in order to extract confession, information, etc.
- Động từ to rehearse; to practice; to train; to prime.
Câu hỏi thường gặp
ซ้อม nghĩa là gì?
ซ้อม (động từ) nghĩa là tập, tập dượt.
ซ้อม đọc thế nào?
ซ้อม đọc là sɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS som; 1 âm tiết: sɔ́ɔm (thanh cao).