ซ้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซ้อน nghĩa là chồng lên, xếp chồng.
Nghĩa của ซ้อน
Động từ
- Chồng lên, xếp chồng; ngồi sau (xe máy). (biên soạn)
Từ ghép có ซ้อน
- ซับซ้อน — Phức tạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stack; to pile; to heap; to lap; to overlap; to sit on the pillion of (a vehicle)
- Phó từ in a row; successively; one after another
- Tính từ redundant; double; plural
Câu hỏi thường gặp
ซ้อน nghĩa là gì?
ซ้อน (động từ) nghĩa là chồng lên, xếp chồng.
ซ้อน đọc thế nào?
ซ้อน đọc là sɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ́ɔn (thanh cao).