ฟอสซิล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟอสซิล nghĩa là hoá thạch.
Nghĩa của ฟอสซิล
Danh từ
- Hoá thạch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฟอสซิล
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fossil
Câu hỏi thường gặp
ฟอสซิล nghĩa là gì?
ฟอสซิล (danh từ) nghĩa là hoá thạch.
ฟอสซิล đọc thế nào?
ฟอสซิล đọc là fɔ́ɔt-sîl (phiên âm có dấu thanh), RTGS fot-sil; 2 âm tiết: fɔ́ɔt (thanh cao), sîl (thanh xuống).