TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟอสซิล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fɔ́ɔt-sîlRTGS fot-sil /fɔːt̚˦˥.sil˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟ้อดfɔ́ɔtthanh caophụ âm thấpซิ่ลsîlthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟอสซิล nghĩa là hoá thạch.

Nghĩa của ฟอสซิล

Danh từ

  1. Hoá thạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฟอสซิล

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossil

Câu hỏi thường gặp

ฟอสซิล nghĩa là gì?

ฟอสซิล (danh từ) nghĩa là hoá thạch.

ฟอสซิล đọc thế nào?

ฟอสซิล đọc là fɔ́ɔt-sîl (phiên âm có dấu thanh), RTGS fot-sil; 2 âm tiết: fɔ́ɔt (thanh cao), sîl (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.