TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช้อนซุป

chɔ́ɔn-súpRTGS chon-sup /t͡ɕʰɔːn˦˥.sup̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช้อนchɔ́ɔnthanh caophụ âm thấpซุบsúpthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

ช้อนซุป nghĩa là thìa xúp.

Nghĩa của ช้อนซุป

Danh từ

  1. Thìa xúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soupspoon.

Câu hỏi thường gặp

ช้อนซุป nghĩa là gì?

ช้อนซุป (danh từ) nghĩa là thìa xúp.

ช้อนซุป đọc thế nào?

ช้อนซุป đọc là chɔ́ɔn-súp (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-sup; 2 âm tiết: chɔ́ɔn (thanh cao), súp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.