ช่อง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chɔ̂ngRTGS chong
/t͡ɕʰɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ช็่องchɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่อง nghĩa là kênh.
Nghĩa của ช่อง
Danh từ
- Kênh.
Từ ghép có ช่อง
- ช่องคลอด — Âm đạo, lồn.
- ช่องแคบ — Eo biển.
- ช่องเขา — Đèo.
- ช่องโทรทัศน์ — Kênh truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening; hole; cavity; gap; space; opportunity; opening; channel
Câu hỏi thường gặp
ช่อง nghĩa là gì?
ช่อง (danh từ) nghĩa là kênh.
ช่อง đọc thế nào?
ช่อง đọc là chɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong; 1 âm tiết: chɔ̂ng (thanh xuống).