TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่องคลอด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chɔ̂ng-klɔ̂ɔtRTGS chong-khlot /t͡ɕʰɔŋ˥˩.kʰlɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็่องchɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpคฺลอดklɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่องคลอด nghĩa là âm đạo, lồn.

Nghĩa của ช่องคลอด

Danh từ

  1. Âm đạo, lồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagina

Câu hỏi thường gặp

ช่องคลอด nghĩa là gì?

ช่องคลอด (danh từ) nghĩa là âm đạo, lồn.

ช่องคลอด đọc thế nào?

ช่องคลอด đọc là chɔ̂ng-klɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-khlot; 2 âm tiết: chɔ̂ng (thanh xuống), klɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.