TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่วยเหลือ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chûai-lʉ̌ʉaRTGS chuai-luea /t͡ɕʰua̯j˥˩.lɯa̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấpเหฺลือlʉ̌ʉathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การช่วยเหลือ, ความช่วยเหลือ (thêm การ/ความ phía trước)

ช่วยเหลือ nghĩa là giúp, giúp đỡ.

Nghĩa của ช่วยเหลือ

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to assist; to help

Câu hỏi thường gặp

ช่วยเหลือ nghĩa là gì?

ช่วยเหลือ (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.

ช่วยเหลือ đọc thế nào?

ช่วยเหลือ đọc là chûai-lʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuai-luea; 2 âm tiết: chûai (thanh xuống), lʉ̌ʉa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.