TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความช่วยเหลือ

kwaam-chûai-lʉ̌ʉaRTGS khwam-chuai-luea /kʰwaːm˧.t͡ɕʰua̯j˥˩.lɯa̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấpเหฺลือlʉ̌ʉathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความช่วยเหลือ nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Nghĩa của ความช่วยเหลือ

Danh từ

  1. Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
  2. Sự giúp đỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ help; assistance.

Câu hỏi thường gặp

ความช่วยเหลือ nghĩa là gì?

ความช่วยเหลือ (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

ความช่วยเหลือ đọc thế nào?

ความช่วยเหลือ đọc là kwaam-chûai-lʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chuai-luea; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), chûai (thanh xuống), lʉ̌ʉa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.