ช็อกโกแลต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช็อกโกแลต nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.
Nghĩa của ช็อกโกแลต
Danh từ
- Sô-cô-la.
- Sôcôla.
Từ ghép có ช็อกโกแลต
- ช็อกโกแลตร้อน — Nước sôcôla, sôcôla nóng, sô-cô-la nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chocolate
Câu hỏi thường gặp
ช็อกโกแลต nghĩa là gì?
ช็อกโกแลต (danh từ) nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.
ช็อกโกแลต đọc thế nào?
ช็อกโกแลต đọc là chɔ́k-goo-lɛ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok-ko-laet; 3 âm tiết: chɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung), lɛ́t (thanh cao).