TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช็อกโกแลต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chɔ́k-goo-lɛ́tRTGS chok-ko-laet /t͡ɕʰɔk̚˦˥.koː˧.lɛt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็อกchɔ́kthanh caophụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trungแล็ดlɛ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช็อกโกแลต nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

Nghĩa của ช็อกโกแลต

Danh từ

  1. Sô-cô-la.
  2. Sôcôla.

Từ ghép có ช็อกโกแลต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chocolate

Câu hỏi thường gặp

ช็อกโกแลต nghĩa là gì?

ช็อกโกแลต (danh từ) nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

ช็อกโกแลต đọc thế nào?

ช็อกโกแลต đọc là chɔ́k-goo-lɛ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok-ko-laet; 3 âm tiết: chɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung), lɛ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.