TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชุ่มชื้น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chûm-chʉ́ʉnRTGS chum-chuen /t͡ɕʰum˥˩.t͡ɕʰɯːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชุ่มchûmthanh xuốngphụ âm thấpชื้นchʉ́ʉnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความชุ่มชื้น (thêm การ/ความ phía trước)

ชุ่มชื้น nghĩa là ẩm, ướt.

Nghĩa của ชุ่มชื้น

Tính từ

  1. Ẩm.
  2. Ướt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damp; wet; moist; humid

Câu hỏi thường gặp

ชุ่มชื้น nghĩa là gì?

ชุ่มชื้น (tính từ) nghĩa là ẩm, ướt.

ชุ่มชื้น đọc thế nào?

ชุ่มชื้น đọc là chûm-chʉ́ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chum-chuen; 2 âm tiết: chûm (thanh xuống), chʉ́ʉn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.