TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช็อกโกแลตร้อน

chɔ́k-goo-lɛ́t-rɔ́ɔnRTGS chok-ko-laet-ron /t͡ɕʰɔk̚˦˥.koː˧.lɛt̚˦˥.rɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็อกchɔ́kthanh caophụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trungแล็ดlɛ́tthanh caophụ âm thấpร้อนrɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช็อกโกแลตร้อน nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.

Nghĩa của ช็อกโกแลตร้อน

Danh từ

  1. Nước sôcôla, sôcôla nóng, sô-cô-la nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot chocolate

Câu hỏi thường gặp

ช็อกโกแลตร้อน nghĩa là gì?

ช็อกโกแลตร้อน (danh từ) nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.

ช็อกโกแลตร้อน đọc thế nào?

ช็อกโกแลตร้อน đọc là chɔ́k-goo-lɛ́t-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok-ko-laet-ron; 4 âm tiết: chɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung), lɛ́t (thanh cao), rɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.