TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชิวหา

chiu-hǎaRTGS chio-ha /t͡ɕʰiw˧.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชิวchiuthanh trungphụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชิวหา nghĩa là lưỡi.

Nghĩa của ชิวหา

Danh từ

thơ ca, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Lưỡi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ชิวหา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue

Câu hỏi thường gặp

ชิวหา nghĩa là gì?

ชิวหา (danh từ) nghĩa là lưỡi.

ชิวหา đọc thế nào?

ชิวหา đọc là chiu-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chio-ha; 2 âm tiết: chiu (thanh trung), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.