TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่วยตัวเอง

chûai-dtuua-eengRTGS chuai-tua-eng /t͡ɕʰua̯j˥˩.tua̯˧.ʔeːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấpตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเองeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การช่วยตัวเอง (thêm การ/ความ phía trước)

ช่วยตัวเอง nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

Nghĩa của ช่วยตัวเอง

Động từ

  1. Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to help oneself; to masturbate.

Câu hỏi thường gặp

ช่วยตัวเอง nghĩa là gì?

ช่วยตัวเอง (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.

ช่วยตัวเอง đọc thế nào?

ช่วยตัวเอง đọc là chûai-dtuua-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuai-tua-eng; 3 âm tiết: chûai (thanh xuống), dtuua (thanh trung), eeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.