ชักชวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชักชวน nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của ชักชวน
Động từ
- Thuyết phục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade
Câu hỏi thường gặp
ชักชวน nghĩa là gì?
ชักชวน (động từ) nghĩa là thuyết phục.
ชักชวน đọc thế nào?
ชักชวน đọc là chák-chuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-chuan; 2 âm tiết: chák (thanh cao), chuuan (thanh trung).