TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉีก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chìikRTGS chik /t͡ɕʰiːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉีกchìikthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การฉีก (thêm การ/ความ phía trước)

ฉีก nghĩa là xé.

Nghĩa của ฉีก

Động từ

  1. Xé.

Từ ghép có ฉีก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear; to separate (from a pair or set)

Câu hỏi thường gặp

ฉีก nghĩa là gì?

ฉีก (động từ) nghĩa là xé.

ฉีก đọc thế nào?

ฉีก đọc là chìik (phiên âm có dấu thanh), RTGS chik; 1 âm tiết: chìik (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.