ฉลอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉลอง nghĩa là ăn mừng, kỷ niệm.
Nghĩa của ฉลอง
Động từ
- Ăn mừng, kỷ niệm. (biên soạn)
Từ ghép có ฉลอง
- งานฉลอง — Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to celebrate: to perform with an appropriate rite or ceremony, to solemnise; to observe, commemorate, or congratulate with a social gathering or enjoyable activity; to cross; to carry, pass, or move across; to serve, to be of use or service (to), to help, to assist, to support, to aid; to act, serve, or function (as, instead of, or on behalf of), to replace, to substitute; to repay; to return; to pay back
Câu hỏi thường gặp
ฉลอง nghĩa là gì?
ฉลอง (động từ) nghĩa là ăn mừng, kỷ niệm.
ฉลอง đọc thế nào?
ฉลอง đọc là chà-lɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-long; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), lɔ̌ɔng (thanh lên).