ฉลาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉลาด nghĩa là thông minh, thông tuệ, lanh lợi.
Nghĩa của ฉลาด
Tính từ
- Thông minh.
- Thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
Từ ghép có ฉลาด
- เฉลียวฉลาด — Khôn.
Câu ví dụ với ฉลาด
- เธอฉลาดจริง ๆ ไม่ใช่หรือ? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clever; smart; intelligent
Câu hỏi thường gặp
ฉลาด nghĩa là gì?
ฉลาด (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ, lanh lợi.
ฉลาด đọc thế nào?
ฉลาด đọc là chà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-lat; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), làat (thanh thấp).