TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉนวน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chà-nǔuanRTGS cha-nuan /t͡ɕʰa˨˩.nua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉะchàthanh thấpphụ âm caoหฺนวนnǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฉนวน nghĩa là hành lang, chất cách điện.

Nghĩa của ฉนวน

Danh từ

  1. Hành lang.
  2. Chất cách điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corridor; insulator

Câu hỏi thường gặp

ฉนวน nghĩa là gì?

ฉนวน (danh từ) nghĩa là hành lang, chất cách điện.

ฉนวน đọc thế nào?

ฉนวน đọc là chà-nǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-nuan; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), nǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.