ฉนวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉนวน nghĩa là hành lang, chất cách điện.
Nghĩa của ฉนวน
Danh từ
- Hành lang.
- Chất cách điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corridor; insulator
Câu hỏi thường gặp
ฉนวน nghĩa là gì?
ฉนวน (danh từ) nghĩa là hành lang, chất cách điện.
ฉนวน đọc thế nào?
ฉนวน đọc là chà-nǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-nuan; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), nǔuan (thanh lên).