จุกนม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จุกนม nghĩa là núm vú giả, ti giả.
Nghĩa của จุกนม
Danh từ
- Núm vú giả, ti giả, tu ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pacifier, dummy.
Câu hỏi thường gặp
จุกนม nghĩa là gì?
จุกนม (danh từ) nghĩa là núm vú giả, ti giả.
จุกนม đọc thế nào?
จุกนม đọc là jùk-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuk-nom; 2 âm tiết: jùk (thanh thấp), nom (thanh trung).