TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุกนม

jùk-nomRTGS chuk-nom /t͡ɕuk̚˨˩.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุกjùkthanh thấpphụ âm trungนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

จุกนม nghĩa là núm vú giả, ti giả.

Nghĩa của จุกนม

Danh từ

  1. Núm vú giả, ti giả, tu ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacifier, dummy.

Câu hỏi thường gặp

จุกนม nghĩa là gì?

จุกนม (danh từ) nghĩa là núm vú giả, ti giả.

จุกนม đọc thế nào?

จุกนม đọc là jùk-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuk-nom; 2 âm tiết: jùk (thanh thấp), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.